igualar
B2động từ (verb)
/iɡwaˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm cho bằng nhauđộng từto make equal
- Gọi đặt cượcđộng từto call a bet
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể igualarDanh động từ igualandoPhân từ igualado
| Presente | |
|---|---|
| yo | igualo |
| tú | igualas |
| él/ella/Ud. | iguala |
| nosotros | igualamos |
| vosotros | igualáis |
| ellos/Uds. | igualan |