igualador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iɡwalaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Cân bằngtính từequalizing
- Bộ cân bằng; ai đó hoặc cái gì đó cân bằngdanh từequalizer; someone or something that equalizes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- igualadorDạng gốc (base form)
- igualadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- igualadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- igualadoraGiống cái (feminine)