Dịch

igualador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iɡwalaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Cân bằngtính từequalizing
  2. Bộ cân bằng; ai đó hoặc cái gì đó cân bằngdanh từequalizer; someone or something that equalizes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. igualadorDạng gốc (base form)
  2. igualadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. igualadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. igualadoraGiống cái (feminine)

AI