Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
igualada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/iɡwaˈlada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bộ cân bằng
danh từ
equalizer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
igualada
Dạng gốc
(base form)
igualada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平衡
píng héng
Cân bằng, thăng bằng
Tiếng Anh
equalizer
Người cân bằng, người san bằng
AI
1
Bộ cân bằng
1
Bộ cân bằng
1
Bộ cân bằng