igualado
C1tính từ (adjective)
/iɡwaˈlado/
Nghĩa chính
- Quá quen thuộc, chuyển tiếptính từoverly familiar, forward
- Ngông cuồng, nhà leo núi xã hội, arriviste, nói về những người (nhầm lẫn) nghĩ rằng họ giàu cótính từextravagant, social climber, arriviste, said of people who (mistakenly) think they are rich
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- igualadoDạng gốc (base form)
- igualadísimoSo sánh nhất (superlative)
- igualadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- igualadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- igualadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc igualadoVí dụ
- , .
- .
- .