Dịch

igualado

C1tính từ (adjective)
/iɡwaˈlado/

Nghĩa chính

  1. Quá quen thuộc, chuyển tiếptính từoverly familiar, forward
  2. Ngông cuồng, nhà leo núi xã hội, arriviste, nói về những người (nhầm lẫn) nghĩ rằng họ giàu cótính từextravagant, social climber, arriviste, said of people who (mistakenly) think they are rich

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. igualadoDạng gốc (base form)
  2. igualadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. igualadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. igualadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. igualadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc igualado

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI