Dịch

huésped

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈw̝esped/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kháchdanh từguest (recipient of hospitality)
  2. Khách trọdanh từlodger (person who lodges in another's house)
  3. Vật chủdanh từhost (cell or organism which harbors another organism)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huéspedDạng gốc (base form)
  2. huéspedesSố nhiều (plural)
  3. huéspedasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. huéspedaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

huésped de honorChưa có nghĩa
huésped de hotelChưa có nghĩa
huésped de la casaChưa có nghĩa
huésped inesperadoChưa có nghĩa
huésped permanenteChưa có nghĩa
casa de huéspedesChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi một nhà trọ không?
  • .Các khách đang ngủ trong phòng này.
  • .Các khách sẽ tới sớm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI