huésped
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈw̝esped/nguồn
Nghĩa chính
- Kháchdanh từguest (recipient of hospitality)
- Khách trọdanh từlodger (person who lodges in another's house)
- Vật chủdanh từhost (cell or organism which harbors another organism)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huésped de honor | Chưa có nghĩa | |
| huésped de hotel | Chưa có nghĩa | |
| huésped de la casa | Chưa có nghĩa | |
| huésped inesperado | Chưa có nghĩa | |
| huésped permanente | Chưa có nghĩa | |
| casa de huéspedes | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi một nhà trọ không?
- .Các khách đang ngủ trong phòng này.
- .Các khách sẽ tới sớm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khách
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)