invitado
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/imbiˈtado/nguồn
Nghĩa chính
- Được mờitính từinvited
- Khách, khách trọ; người được mờidanh từguest, houseguest; invitee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| invitado de honor | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc invitadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh