Dịch

invitado

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/imbiˈtado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Được mờitính từinvited
  2. Khách, khách trọ; người được mờidanh từguest, houseguest; invitee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invitadoDạng gốc (base form)
  2. invitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. invitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. invitadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

invitado de honorChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc invitado

Ngôn ngữ khác

AI