Dịch

convidado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kombiˈdado/

Nghĩa chính

  1. Khách mờidanh từguest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convidadoDạng gốc (base form)
  2. convidadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. convidadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. convidadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI