convidado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kombiˈdado/
Nghĩa chính
- Khách mờidanh từguest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convidadoDạng gốc (base form)
- convidadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- convidadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- convidadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh