Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hijo adoptivo
Nghĩa chính
1
Con nuôi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
义
yì
Nuôi, con nuôi
养
yǎng
Chăn nuôi, nuôi
干
gān
Nuôi, kết nghĩa
Tiếng Anh
foster child
Con nuôi, trẻ được nuôi dưỡng tạm thời
rear
Chăn nuôi, nuôi
adoptive
Nuôi, nhận nuôi
Ví dụ
Trataron
al
hijo
adoptivo
con
mucho
amor
.
Họ đối xử với người con nuôi bằng rất nhiều tình yêu thương.
Xuất hiện ở từ khác
hijo
kết hợp
con nuôi
AI
1
Con nuôi
1
Con nuôi
1
Con nuôi