grapa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾapa/
Nghĩa chính
- Ghim (dây buộc)danh từstaple (fastener)
- Kẹpdanh từclamp
- Khâudanh từstitch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grapaDạng gốc (base form)
- grapasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de a grapa | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung