Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grapadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡɾapaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Cái bấm ghim
danh từ
stapler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grapadora
Dạng gốc
(base form)
grapadora
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abrochadora
corchetera
cosedora
engrampadora
engrapador
engrapadora
Xem thêm 1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stapler
Dập ghim
AI
1
Cái bấm ghim
1
Cái bấm ghim
1
Cái bấm ghim