cosedora
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koseˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Cái bấm ghimdanh từstapler
- Thợ khâudanh từstitcher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosedoraDạng gốc (base form)
- cosedorasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh