stitcher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ maydanh từOne who stitches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stitcherDạng gốc (base form)
- stitchersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| six-stitcherdanh từ | danh từ | Quả bóng cricket quy định |
| cross-stitcherdanh từ | danh từ | Một người làm nghề thêu chữ thập |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc stitcherVí dụ
- .