Nghĩa chính
- Đường khâu, mũi khâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stitches, collectively.
- Lỗi bề mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of z-fighting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stitchingDạng gốc (base form)
- stitchingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Đường khâu trên chiếc áo này đang bị tuột ra.
- .Rima rất giỏi khâu vá.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa