Dịch

stitching

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường khâu, mũi khâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stitches, collectively.
  2. Lỗi bề mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of z-fighting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stitchingDạng gốc (base form)
  2. stitchingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Đường khâu trên chiếc áo này đang bị tuột ra.
  • .Rima rất giỏi khâu vá.

AI