stitchery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc tốt được thực hiện bằng cách khâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)fine work done by stitching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stitcheryDạng gốc (base form)
- stitcheriesSố nhiều (plural)