grapar
động từ (verb)
/ɡɾaˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Mặt hàng chủ lựcqua tiếng Anhđộng từto staple
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể graparDanh động từ grapandoPhân từ grapado
| Presente | |
|---|---|
| yo | grapo |
| tú | grapas |
| él/ella/Ud. | grapa |
| nosotros | grapamos |
| vosotros | grapáis |
| ellos/Uds. | grapan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh