Dịch

grapar

động từ (verb)
/ɡɾaˈpaɾ/

Nghĩa chính

  1. Mặt hàng chủ lựcqua tiếng Anhđộng từto staple

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể graparDanh động từ grapandoPhân từ grapado
Presente
yograpo
túgrapas
él/ella/Ud.grapa
nosotrosgrapamos
vosotrosgrapáis
ellos/Uds.grapan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc grapar

AI