engrapar
động từ (verb)
/enɡɾaˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Kẹp, chuột rútđộng từto clamp, cramp
- Mặt hàng chủ lựcqua tiếng Anhđộng từto staple
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể engraparDanh động từ engrapandoPhân từ engrapado
| Presente | |
|---|---|
| yo | engrapo |
| tú | engrapas |
| él/ella/Ud. | engrapa |
| nosotros | engrapamos |
| vosotros | engrapáis |
| ellos/Uds. | engrapan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh