Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
giga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈʝiɡa/
Nghĩa chính
1
Đồ gá
danh từ
jig
2
Gigabyte
qua tiếng Anh
danh từ
gigabyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
giga
Dạng gốc
(base form)
giga
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
giga-
tiền tố
tiền tố
Giga- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10⁹)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jig
Điệu gigue, khúc nhạc gigue
gigabyte
Gigabyte
Jig
Từ mã rõ ràng của đài điện thoại cho chữ J
Họ từ
(word family)
cùng gốc
giga
giga
nte
Khổng lồ
danh từ, tính từ, danh từ riêng
B1
giga
ntesco
Khổng lồ; của một người khổng lồ
tính từ
B2
giga
byte
gigabyte
chưa dịch
danh từ
C2
giga
bit
gigabit
chưa dịch
danh từ
C2
Xem thêm 7 từ
AI
1
Đồ gá
2
Gigabyte
1
Đồ gá
2
Gigabyte
1
Đồ gá
2
Gigabyte