Dịch

giga

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝiɡa/

Nghĩa chính

  1. Đồ gádanh từjig
  2. Gigabytequa tiếng Anhdanh từgigabyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigaDạng gốc (base form)
  2. gigasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

giga-tiền tốGiga- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10⁹)

AI