Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
giga-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Giga- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10⁹)
tiền tố
giga- (SI prefix multiplying the unit by 10⁹)
2
Gibi- (Tiền tố IEC nhân đơn vị với 2³⁰)
tiền tố
gibi- (IEC prefix multiplying the unit by 2³⁰)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gibi-
Tiền tố IEC có nghĩa là 2³⁰ = 1.024³ = 1.073.741.824
giga-
Trong Hệ thống đơn vị quốc tế và các hệ thống đơn vị số liệu khác, nhân đơn vị mà nó được gắn với 10⁹ (tỷ lệ ngắn hoặc tỷ tỷ dài)
AI
1
Giga- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10⁹)
2
Gibi- (Tiền tố IEC nhân đơn vị với 2³⁰)
1
Giga- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10⁹)
2
Gibi- (Tiền tố IEC nhân đơn vị với 2³⁰)
1
Giga- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10⁹)
2
Gibi- (Tiền tố IEC nhân đơn vị với 2³⁰)