Dịch

giga-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Giga- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10⁹)tiền tốgiga- (SI prefix multiplying the unit by 10⁹)
  2. Gibi- (Tiền tố IEC nhân đơn vị với 2³⁰)tiền tốgibi- (IEC prefix multiplying the unit by 2³⁰)

AI