Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gibi-
tiền tố
(prefix)
/ˈ
ɡ
ɪ
b
ɪ
-/
Nghĩa chính
1
Tiền tố IEC có nghĩa là 2³⁰ = 1.024³ = 1.073.741.824
tiền tố
The IEC prefix meaning 2³⁰ = 1,024³ = 1,073,741,824.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
giga-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
giga-
Gibi- (Tiền tố IEC nhân đơn vị với 2³⁰)
Nguồn gốc
(etymology)
giga-
+
binary
AI
1
Tiền tố IEC có nghĩa là 2³⁰ = 1.024³ = 1.073.741.824
1
Tiền tố IEC có nghĩa là 2³⁰ = 1.024³ = 1.073.741.824
1
Tiền tố IEC có nghĩa là 2³⁰ = 1.024³ = 1.073.741.824