Dịch

gigabyte

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʃiɡaˈbait/

Nghĩa chính

  1. Gigabytequa tiếng Anhdanh từgigabyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigabyteDạng gốc (base form)
  2. gigabytesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI