Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gigabyte
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʃiɡaˈbait/
Nghĩa chính
1
Gigabyte
qua tiếng Anh
danh từ
gigabyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gigabyte
Dạng gốc
(base form)
gigabyte
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gigabyte
Gigabyte
AI
1
Gigabyte
1
Gigabyte
1
Gigabyte