gigabit
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gigabit, một tỷ bitqua tiếng Anhdanh từgigabit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gigabitDạng gốc (base form)
- gigabitsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Fiber, , City.
- 10 .