Dịch

gigabit

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gigabit, một tỷ bitqua tiếng Anhdanh từgigabit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigabitDạng gốc (base form)
  2. gigabitsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Fiber, , City.
  • 10 .

AI