Nghĩa chính
- Gigabit, một tỷ bitdanh từOne billion (10⁹, or 1,000,000,000) bits or 1,000 megabits.
- Gibibitdanh từA gibibit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gigabitDạng gốc (base form)
- gigabitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gigabit citydanh từ | danh từ | Thành phố hoặc cộng đồng có quyền truy cập vào tốc độ internet gigabit, thường được cung cấp bởi mạng cáp quang |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa