Dịch

gigabit

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gigabit, một tỷ bitdanh từOne billion (10⁹, or 1,000,000,000) bits or 1,000 megabits.
  2. Gibibitdanh từA gibibit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigabitDạng gốc (base form)
  2. gigabitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gigabit citydanh từThành phố hoặc cộng đồng có quyền truy cập vào tốc độ internet gigabit, thường được cung cấp bởi mạng cáp quang

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc gigabit

AI