Dịch

gigabit city

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố hoặc cộng đồng có quyền truy cập vào tốc độ internet gigabit, thường được cung cấp bởi mạng cáp quangdanh từA city or community that has access to gigabit internet speeds, typically provided by fiber-optic networks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigabit cityDạng gốc (base form)
  2. gigabit citiesSố nhiều (plural)

AI