Jig
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ mã rõ ràng của đài điện thoại cho chữ Jdanh từradiotelephony clear-code word for the letter J.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)the jig is upDùng để diễn tả rằng một âm mưu lừa dối, lừa gạt hoặc không trung thực đã bị phát hiện, báo hiệu sự kết thúc của mưu mẹojig showBuổi biểu diễn minstreldrill jigLoại đồ gá giúp đẩy nhanh việc định vị tâm lỗ lặp đi lặp lại trên nhiều bộ phận có thể hoán đổi cho nhau bằng cách hoạt động như một khuôn mẫu để dẫn mũi khoan xoắn vào vị trí chính xác của từng tâm lỗ dự kiếnin jig timeLiên tục; trong một khoảng thời gian rất ngắnpocket-hole jigLoại công cụ dùng để khoan một loạt lỗ cho đến khi tạo thành lỗ bỏ túijig-jogCó chuyển động lắc lư
Họ từ (word family)
cùng gốc JigNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha