Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Juliett
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, hiếm khi được sử dụng, biến thể của Juliet
danh từ riêng
A female given name from Latin, of rare usage, variant of Juliet.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Juliett
Juliett
e
Dạng viết tắt của tên nữ Julie, từ tiếng Pháp Juliette
danh từ riêng
Juliett
a
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
AI
1
hiếm khi được sử dụng
1
hiếm khi được sử dụng
1
hiếm khi được sử dụng