Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Juliette
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nữ Julie, từ tiếng Pháp Juliette
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Julie, from French Juliette.
Ví dụ
Bob
and
Juliette
were
a
wealthy
Vietnamese
couple
who
took
over
the
administration
for
the
meditation
classes
at
my
Vancouver
Thai
temple
.
AI
1
Dạng viết tắt của tên nữ Julie
1
Dạng viết tắt của tên nữ Julie
1
Dạng viết tắt của tên nữ Julie