Dịch

jigging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động nhảy jigdanh từThe act of dancing a jig.
  2. Hành động sử dụng đồ gá; hành động tách quặng bằng máy rung hoặc sàng có đáy bằng dây, được di chuyển lên xuống trong nướcdanh từThe act of using a jig; the act of separating ore with a jigger, or wire-bottomed sieve, which is moved up and down in water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jiggingDạng gốc (base form)
  2. jiggingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , : , ; ; […]

AI