Dịch

gamuza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈmusa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sơn dương (dê-linh dương)danh từchamois (goat-antelope)
  2. Sơn dương (da)danh từchamois (leather)
  3. Vảidanh từcloth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gamuzaDạng gốc (base form)
  2. gamuzasSố nhiều (plural)

AI