gamuza
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈmusa/nguồn
Nghĩa chính
- Sơn dương (dê-linh dương)danh từchamois (goat-antelope)
- Sơn dương (da)danh từchamois (leather)
- Vảidanh từcloth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gamuzaDạng gốc (base form)
- gamuzasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- anteđồng nghĩaTừ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ Latinh.