Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebeco
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/reˈbeko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sơn dương
tính từ
chamois
2
Sơn dương (dê)
danh từ
chamois (goat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebeco
Dạng gốc
(base form)
rebec
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rebeco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rebec
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gamuza
sarrio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chamois
Dấu chấm lửng của da sơn dương (“da mềm dẻo ban đầu được làm từ da sơn dương (ngày nay da hươu, cừu và các loài dê khác được sử dụng thay thế)”)
AI
1
Sơn dương
2
Sơn dương (dê)
1
Sơn dương
2
Sơn dương (dê)
1
Sơn dương
2
Sơn dương (dê)