Dịch

rebeco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/reˈbeko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sơn dươngtính từchamois
  2. Sơn dương (dê)danh từchamois (goat)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebecoDạng gốc (base form)
  2. rebecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rebecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rebecaGiống cái (feminine)

AI