Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarrio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsarjo/
Nghĩa chính
1
Sơn dương Pyrenean (Rupicapra pyrenaica)
danh từ
Pyrenean chamois (Rupicapra pyrenaica)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarrio
Dạng gốc
(base form)
sarrio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gamuza
rebeco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Pyrenean chamois
Rupicapra pyrenaica, một loài linh dương dê sống ở dãy Pyrenees và dãy núi Apennine ở miền trung nước Ý
AI
1
Sơn dương Pyrenean (Rupicapra pyrenaica)
1
Sơn dương Pyrenean (Rupicapra pyrenaica)
1
Sơn dương Pyrenean (Rupicapra pyrenaica)