galpón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡalˈpon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhà kho, lán chứadanh từbarn, shed with or without walls
- Nhà kho, kho chứadanh từstorehouse
- Khu nô lệ, lán nô lệdanh từslave quarters
- Chuồng gàdanh từchicken coop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galpónDạng gốc (base form)
- galponesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chuồng gà chọi
- one for fighting roosters
Ví dụ
- .Hãy dọn dẹp nhà kho và vứt bỏ những thứ bạn không cần.
- . ,
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung