Dịch

galpón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡalˈpon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà kho, lán chứadanh từbarn, shed with or without walls
  2. Nhà kho, kho chứadanh từstorehouse
  3. Khu nô lệ, lán nô lệdanh từslave quarters
  4. Chuồng gàdanh từchicken coop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galpónDạng gốc (base form)
  2. galponesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chuồng gà chọi
  1. one for fighting roosters

Ví dụ

  • .Hãy dọn dẹp nhà kho và vứt bỏ những thứ bạn không cần.
  • . ,

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI