Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobertizo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kobeɾˈtiθo/
Nghĩa chính
1
Nhà kho, lán
danh từ
shed, shack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobertizo
Dạng gốc
(base form)
cobertizo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
掉
diào
Rụng
Tiếng Anh
shed
Nhà một tầng để chứa đồ hoặc làm nhà xưởng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cubierto
cubrir
AI
1
Nhà kho
1
Nhà kho
1
Nhà kho