gafe
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡafe/
Nghĩa chính
- Jinxed (mang lại điều xui xẻo)tính từjinxed (bringing bad luck)
- Jinx (điều gì đó hoặc ai đó được cho là mang lại xui xẻo)danh từjinx (something or someone believed to bring bad luck)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gafeDạng gốc (base form)
- gafesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa