Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gafete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈfete/
Nghĩa chính
1
Huy hiệu nhận dạng
danh từ
identification badge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gafete
Dạng gốc
(base form)
gafete
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Como
los
hermanos
afirmaron
que
levantaban
una
encuesta
sobre
consumo
de
tortillas
y
mostraron
gafetes
de
acreditación
y
los
policías
carecían
de
pruebas
para
inculparlos
,
la
autoridad
rechazó
consignarlos
.
Xuất hiện ở từ khác
badge
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Huy hiệu nhận dạng
1
Huy hiệu nhận dạng
1
Huy hiệu nhận dạng