Dịch

gafo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡafo/

Nghĩa chính

  1. Bệnh cùitính từleprous
  2. Ngốc nghếchtính từstupid
  3. Người cùidanh từleper
  4. Ngu ngốcdanh từdimwit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gafoDạng gốc (base form)
  2. gafasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gafosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gafaGiống cái (feminine)

AI