Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gafo
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈɡafo/
Nghĩa chính
1
Bệnh cùi
tính từ
leprous
2
Ngốc nghếch
tính từ
stupid
3
Người cùi
danh từ
leper
4
Ngu ngốc
danh từ
dimwit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gafo
Dạng gốc
(base form)
gaf
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gafo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gaf
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gafo
gafo
tas
Bốn mắt
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stupid
Ngu ngốc, đần độn, khờ dại
leper
Người bệnh phong
dimwit
Người ngu đần, người tối dạ
AI
1
Bệnh cùi
2
Ngốc nghếch
3
Người cùi
1
Bệnh cùi
2
Ngốc nghếch
3
Người cùi
1
Bệnh cùi
2
Ngốc nghếch
3
Người cùi