Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuerzas armadas
Nghĩa chính
1
Lực lượng vũ trang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
部队
bù duì
Lực lượng vũ trang
Tiếng Anh
military
Quân đội, lực lượng vũ trang
armament
Lực lượng vũ trang
armed forces
Quân đội, lực lượng vũ trang
Xuất hiện ở từ khác
forces
Tiếng Anh
tương đương
ejército
dễ nhầm, đồng nghĩa
Nghĩa rộng hơn, bao gồm các lực lượng bộ binh, không quân và hải quân.
fuerzas
kết hợp
lực lượng vũ trang, quân đội
军队
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Lực lượng vũ trang
1
Lực lượng vũ trang
1
Lực lượng vũ trang