Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forma de ser
Nghĩa chính
1
Tính cách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
品质
pǐn zhì
Phẩm chất, tính cách
性
xìng
Tính cách, tính tình
个性
gè xìng
Cá tính, tính cách
Tiếng Anh
personality
Tính cách
character
Tính cách, bản tính, cá tính
congenial
Có tính chất, tính cách, sở thích giống hoặc rất giống nhau
Xuất hiện ở từ khác
self
Tiếng Anh
tương đương
forma
kết hợp
tính cách, nét tính nết
AI
1
Tính cách
1
Tính cách
1
Tính cách