Dịch

face

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfase/

Nghĩa chính

  1. Khuôn mặtdanh từface
  2. Mádanh từthe cheek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faceDạng gốc (base form)
  2. facesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

by the facetrạng từĐồng nghĩa với por la cara
face to facetrạng từMặt đối mặt
face revealdanh từLộ mặt

AI