face
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfase/
Nghĩa chính
- Khuôn mặtdanh từface
- Mádanh từthe cheek
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faceDạng gốc (base form)
- facesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by the facetrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với por la cara |
| face to facetrạng từ | trạng từ | Mặt đối mặt |
| face revealdanh từ | danh từ | Lộ mặt |