Dịch

estufa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈtufa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bếp, lò nướng (để làm nóng)danh từstove, oven (to heat with)
  2. Máy sưởi không giandanh từspace heater

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estufaDạng gốc (base form)
  2. estufasSố nhiều (plural)
  3. estufillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc estufa

Ví dụ

  • Tom .
  • .
  • .

AI