Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estufa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈtufa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bếp, lò nướng (để làm nóng)
danh từ
stove, oven (to heat with)
2
Máy sưởi không gian
danh từ
space heater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estufa
Dạng gốc
(base form)
estufa
s
Số nhiều
(plural)
estuf
illa
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stove
Bếp lò, lò sưởi
space heater
Máy sưởi phòng
Xuất hiện ở từ khác
fire
Tiếng Anh
tương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bếp
fogón
horno
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estufa
estufa
r
Làm nóng lên
động từ
Ví dụ
Tom
salió
a
comprar
kerosén
para
su
estufa
.
Caldeábamos
el
aula
con
un
par
de
estufas
.
Encendí
la
estufa
porque
hacía
mucho
frío
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Bếp
2
Máy sưởi không gian
1
Bếp
2
Máy sưởi không gian
1
Bếp
2
Máy sưởi không gian