Dịch

horno

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lò nướngdanh từoven
  2. Lò nung, lò luyệndanh từfurnace
  3. Lò lửa, nơi nóng như lòdanh từa very hot place

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hornoDạng gốc (base form)
  2. hornosSố nhiều (plural)
  3. hornitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

horno microondasLò vi sóng
meter al hornoCho vào lò nướng
precalentar el hornoLàm nóng lò trước
sacar del hornoLấy ra khỏi lò
encender el hornoBật lò
horno de gasLò ga
horno de microondasLò vi sóng
meter en el hornoCho vào lò

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc horno

Ví dụ

  • .Chiếc lò điện này chỉ có hai bếp nấu.
  • ¿ ?Chúng ta nên để nó trong lò nướng bao lâu?
  • , .Lò nướng của tôi dùng gas, nhưng cái của bạn là loại chạy bằng điện.

AI