horno
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Lò nướngdanh từoven
- Lò nung, lò luyệndanh từfurnace
- Lò lửa, nơi nóng như lòdanh từa very hot place
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horno microondas | Lò vi sóng | |
| meter al horno | Cho vào lò nướng | |
| precalentar el horno | Làm nóng lò trước | |
| sacar del horno | Lấy ra khỏi lò | |
| encender el horno | Bật lò | |
| horno de gas | Lò ga | |
| horno de microondas | Lò vi sóng | |
| meter en el horno | Cho vào lò |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hornoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chiếc lò điện này chỉ có hai bếp nấu.
- ¿ ?Chúng ta nên để nó trong lò nướng bao lâu?
- , .Lò nướng của tôi dùng gas, nhưng cái của bạn là loại chạy bằng điện.