Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hornalla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾˈnaʒa/
Nghĩa chính
1
Bộ phận làm nóng bếp; đầu đốt
danh từ
stove heating element; burner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hornalla
Dạng gốc
(base form)
hornalla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bộ phận làm nóng bếp
quemador
AI
1
Bộ phận làm nóng bếp
1
Bộ phận làm nóng bếp
1
Bộ phận làm nóng bếp