Dịch

hornalla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾˈnaʒa/

Nghĩa chính

  1. Bộ phận làm nóng bếp; đầu đốtdanh từstove heating element; burner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hornallaDạng gốc (base form)
  2. hornallasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bộ phận làm nóng bếp

AI