quemador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kemaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Đốt cháy, làm cháytính từburning
- Đầu đốt, họng bếpdanh từburner (for cooking)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quemadorDạng gốc (base form)
- quemadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quemadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- quemadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quemador Bunsendanh từ | danh từ | Đầu đốt Bunsen |
Ví dụ
- . , .Đặt ấm trà lên bếp đun đi. Nếu không thì trà sẽ nguội mất.