estufar
động từ (verb)
/estuˈfaɾ/
Nghĩa chính
- Làm nóng lênđộng từto warm up, to heat up
- Làm phiền, làm khó chịuđộng từto annoy, to bother, to irritate, to bug
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estufarDanh động từ estufandoPhân từ estufado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estufo |
| tú | estufas |
| él/ella/Ud. | estufa |
| nosotros | estufamos |
| vosotros | estufáis |
| ellos/Uds. | estufan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh