Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
space heater
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
eɪ
s
ˈ
h
i
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy sưởi phòng
danh từ
A portable heating appliance used to warm an area or room.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
space heater
Dạng gốc
(base form)
space heater
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estufa
giống cái
Máy sưởi không gian
Ví dụ
The
office
is
freezing
cold
,
so
I
wear
a
sweater
every
day
and
have
a
space
heater
,
even
in
the
summer
.
AI
1
Máy sưởi phòng
1
Máy sưởi phòng
1
Máy sưởi phòng