estampido
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estamˈpido/
Nghĩa chính
- Tiếng nổ, tiếng nổ (tiếng ồn)danh từcrack, bang (noise)
- Đánh, đòndanh từhit, blow, strike
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estampidoDạng gốc (base form)
- estampidosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estampido sónico | Tiếng nổ siêu thanh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh