Dịch

estampido

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estamˈpido/

Nghĩa chính

  1. Tiếng nổ, tiếng nổ (tiếng ồn)danh từcrack, bang (noise)
  2. Đánh, đòndanh từhit, blow, strike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estampidoDạng gốc (base form)
  2. estampidosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estampido sónicoTiếng nổ siêu thanh

AI