Dịch

estampido sónico

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng nổ siêu thanhdanh từsonic boom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estampido sónicoDạng gốc (base form)
  2. estampidos sónicosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI