estadía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estaˈdia/
Nghĩa chính
- Ở lại (tạm trú)danh từstay (sojourn)
- Sự hoãn lạidanh từdemurrage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estadíaDạng gốc (base form)
- estadíasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ở lại (tạm trú)