Dịch

estada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈtada/

Nghĩa chính

  1. Ở lại, tạm trúdanh từstay, sojourn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estadaDạng gốc (base form)
  2. estadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ở lại

AI