Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estalaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estaˈlaxe/
Nghĩa chính
1
Ở lại
danh từ
stay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estalaje
Dạng gốc
(base form)
estalaje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estada
estadía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
处
chù
Lưu lại, ở lại
驻
zhù
Lưu lại, trú lại
待
dāi
Ở lại, lưu lại
Tiếng Anh
stay
Ở lại, lưu lại
AI
1
Ở lại
1
Ở lại
1
Ở lại