Dịch

estalaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estaˈlaxe/

Nghĩa chính

  1. Ở lạidanh từstay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estalajeDạng gốc (base form)
  2. estalajesSố nhiều (plural)

AI