escudo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈkudo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khiên, lá chắndanh từshield
- Biểu tượng, huy hiệudanh từemblem
- Quốc huy, gia huydanh từcoat of arms, escutcheon
- Che chở, bảo vệđộng từfirst-person singular present indicative of escudar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escudo de armas | Quốc huy, huy hiệu dòng họ | |
| escudo humano | Lá chắn sống | |
| servir de escudo | Làm lá chắn | |
| cara o escudocụm từ | cụm từ | Đầu hoặc đuôi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng escudo
- any of several, mostly historical, currencies including the escudo, écu, and the scudo
Ví dụ
- .Khiên chắn hoàn toàn vô dụng trước súng đạn.
- .Nữ thần trao cho chiến binh một thanh gươm và một chiếc khiên.
- .Quân đội dùng thường dân làm lá chắn sống.
Họ từ (word family)
cùng gốc escudoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh